Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 特定 là gì?
Xác định (chính xác) (Identifying, pinpointing)
| Thuật ngữ | 特定 |
|---|---|
| Cách đọc | とくてい |
| Hán-Việt | ĐẶC ĐỊNH |
| Nghĩa tiếng Việt | Xác định (chính xác) |
| Tiếng Anh | Identifying, pinpointing |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Xác định chính xác một thứ: 原因を特定する (xác định nguyên nhân), 該当ユーザーを特定する. Trong báo cáo lỗi, 原因は特定済み (đã rõ nguyên nhân) và 原因は未特定 (chưa rõ) là hai tình trạng khác hẳn nhau.
Lưu ý & thực tế
Ngoài ra 特定の (とくていの) còn là "nhất định, cụ thể": 特定の条件で (trong một điều kiện nhất định).
Câu ví dụ trong công việc
原因を特定できたので、これから修正します。
Đã xác định được nguyên nhân, giờ tôi bắt đầu sửa.
特定の条件のときだけ、エラーが発生します。
Lỗi chỉ phát sinh trong một điều kiện nhất định.