Tiếng Nhật IT · Lập trình

Thuật ngữ LGTM(エルジーティーエム) là gì?

LGTM — "trông ổn rồi" (đồng ý cho merge) (LGTM (Looks good to me))

Thông tin thuật ngữ LGTM
Thuật ngữLGTM
Cách đọcエルジーティーエム
Nghĩa tiếng ViệtLGTM — "trông ổn rồi" (đồng ý cho merge)
Tiếng AnhLGTM (Looks good to me)
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônLập trình
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Viết tắt "Looks Good To Me" mà reviewer để lại khi thấy code ổn, gần như tương đương 承認. Team Nhật dùng y nguyên trên GitHub/GitLab, đôi khi kèm ảnh vui (LGTM画像).

Câu ví dụ trong công việc

LGTM. Anh merge đi.

Tôi đã được reviewer cho LGTM.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe