Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 高速化 là gì?
Tăng tốc (tối ưu cho nhanh hơn) (Speeding up, optimization)
| Thuật ngữ | 高速化 |
|---|---|
| Cách đọc | こうそくか |
| Hán-Việt | CAO TỐC HOÁ |
| Nghĩa tiếng Việt | Tăng tốc (tối ưu cho nhanh hơn) |
| Tiếng Anh | Speeding up, optimization |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Sửa cho xử lý chạy nhanh hơn: thêm index, dùng キャッシュ, giảm số lần truy vấn DB… Trước khi 高速化 nên đo xem chậm ở đâu (ボトルネック) chứ đừng đoán.
Câu ví dụ trong công việc
キャッシュを使って、一覧画面の表示を高速化しました。
Tôi đã dùng cache để màn hình danh sách hiện nhanh hơn.
高速化の前に、どこに時間がかかっているか計測しましょう。
Trước khi tối ưu tốc độ, hãy đo xem chỗ nào đang tốn thời gian.