Tiếng Nhật IT · Lập trình

Thuật ngữ 既存(きそん) là gì?

Có sẵn, hiện có (Existing)

Thông tin thuật ngữ 既存
Thuật ngữ既存
Cách đọcきそん
Hán-ViệtKÝ TỒN
Nghĩa tiếng ViệtCó sẵn, hiện có
Tiếng AnhExisting
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônLập trình
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Thứ đã có từ trước: 既存機能 (chức năng hiện có), 既存コード, 既存データ. Khi 改修, câu hỏi đầu tiên luôn là thay đổi có làm hỏng phần 既存 không.

Lưu ý & thực tế

Đọc chuẩn là きそん, nhưng rất nhiều người nói きぞん và cả hai đều được chấp nhận.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi đã sửa sao cho không ảnh hưởng tới phần xử lý có sẵn.

Tôi kiểm tra cho chắc là dữ liệu có sẵn không bị hỏng.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe