Tiếng Nhật IT · Lập trình

Thuật ngữ プルリク là gì?

Pull request (yêu cầu merge) (Pull request)

Thông tin thuật ngữ プルリク
Thuật ngữプルリク
Cách đọcプルリク
Nghĩa tiếng ViệtPull request (yêu cầu merge)
Tiếng AnhPull request
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônLập trình
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Yêu cầu đưa ブランチ của mình vào nhánh chính, kèm mô tả để người khác review. Viết tắt của プルリクエスト; GitLab gọi là マージリクエスト. Hay nghe: プルリクを出す, プルリクを上げる (tạo PR).

Lưu ý & thực tế

Trong chat cũng hay viết tắt "PR". Mô tả プルリク nên có: mục đích, 影響範囲, và cách 動作確認.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi đã tạo pull request, nhờ anh review giúp.

Tôi đã ghi các bước chạy thử trong phần mô tả pull request.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe