Tiếng Nhật IT · Lập trình

Thuật ngữ プッシュ là gì?

Push (đẩy code lên repository chung) (Push)

Thông tin thuật ngữ プッシュ
Thuật ngữプッシュ
Cách đọcプッシュ
Nghĩa tiếng ViệtPush (đẩy code lên repository chung)
Tiếng AnhPush
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônLập trình
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Đẩy các コミット từ máy mình lên リポジトリ chung. Nhiều dự án cấm プッシュ thẳng vào nhánh chính — phải đi qua プルリク.

Lưu ý & thực tế

プッシュ通知 (thông báo đẩy trên điện thoại) là nghĩa khác, nghe ngữ cảnh mà phân biệt.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi đã push bản sửa lên, nhờ anh kiểm tra.

Đừng push thẳng vào nhánh main.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe