Tiếng Nhật IT · Lập trình

Thuật ngữ ログ là gì?

Log (nhật ký hoạt động của chương trình) (Log)

Thông tin thuật ngữ ログ
Thuật ngữログ
Cách đọcログ
Nghĩa tiếng ViệtLog (nhật ký hoạt động của chương trình)
Tiếng AnhLog
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônLập trình
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Các dòng ghi lại chương trình đã làm gì, lỗi gì, vào lúc nào. Hay nghe: ログを出す/出力する (ghi log), ログを仕込む (cài thêm log để điều tra), エラーログ.

Lưu ý & thực tế

Không được ghi thông tin cá nhân hay mật khẩu ra ログ — reviewer Nhật soi rất kỹ điểm này.

Câu ví dụ trong công việc

Khi có lỗi thì trước tiên hãy xem log.

Để tìm nguyên nhân, tôi sẽ cài thêm log rồi thử lại.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe