Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 定数 là gì?
Hằng số (Constant)
| Thuật ngữ | 定数 |
|---|---|
| Cách đọc | ていすう |
| Hán-Việt | ĐỊNH SỐ |
| Nghĩa tiếng Việt | Hằng số |
| Tiếng Anh | Constant |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Giá trị cố định, không đổi trong lúc chạy, thường đặt tên viết hoa toàn bộ (MAX_COUNT). Thay vì viết thẳng con số vào code thì đưa ra 定数 cho dễ đọc, dễ sửa.
Lưu ý & thực tế
Tiếng Việt gọi là "hằng số", còn tiếng Nhật dùng 定数 (Hán-Việt "định số").
Câu ví dụ trong công việc
エラーメッセージは、定数としてまとめて定義してあります。
Các thông báo lỗi đã được gom lại, định nghĩa thành hằng số.
税率は定数として定義して、コードに直接書かないでください。
Thuế suất thì định nghĩa thành hằng số, đừng viết thẳng vào code.