Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ バージョンアップ là gì?
Nâng phiên bản (Version upgrade)
| Thuật ngữ | バージョンアップ |
|---|---|
| Cách đọc | バージョンアップ |
| Nghĩa tiếng Việt | Nâng phiên bản |
| Tiếng Anh | Version upgrade |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Nâng thư viện, framework hay hệ thống lên phiên bản mới hơn. Thường phải kiểm tra lại xem các chức năng cũ còn chạy đúng không.
Lưu ý & thực tế
Từ tiếng Anh do Nhật tự ghép (wasei eigo) — tiếng Anh chuẩn là upgrade. Viết email cho người nước ngoài thì đừng dùng "version up".
Câu ví dụ trong công việc
セキュリティ対策のため、ライブラリをバージョンアップします。
Để vá bảo mật, tôi sẽ nâng phiên bản thư viện.
バージョンアップ後に、一部の画面が正しく表示されなくなりました。
Sau khi nâng phiên bản, một số màn hình không hiển thị đúng nữa.