Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 考慮漏れ là gì?
Sót trường hợp (chưa tính tới) (Overlooked case)
| Thuật ngữ | 考慮漏れ |
|---|---|
| Cách đọc | こうりょもれ |
| Hán-Việt | KHẢO LỰ LẬU |
| Nghĩa tiếng Việt | Sót trường hợp (chưa tính tới) |
| Tiếng Anh | Overlooked case |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Lỗi do lúc thiết kế hay viết code chưa nghĩ tới một trường hợp: dữ liệu rỗng, năm nhuận, người dùng bấm hai lần… Hay nghe khi báo nguyên nhân lỗi: 原因は考慮漏れです.
Lưu ý & thực tế
Cùng họ với 修正漏れ (sót chưa sửa), 対応漏れ (sót việc chưa làm), 確認漏れ (sót chưa kiểm). 漏れ (もれ) là "rò rỉ, bỏ sót".
Câu ví dụ trong công việc
原因は、うるう年の考慮漏れでした。
Nguyên nhân là đã không tính tới năm nhuận.
同じような考慮漏れがないか、ほかの画面も確認します。
Tôi sẽ kiểm tra cả các màn hình khác xem có sót trường hợp tương tự không.