Tiếng Nhật IT · Lập trình

Thuật ngữ 先祖返り(せんぞがえり) là gì?

Code cũ quay lại, đè mất bản đã sửa (Accidental reversion to old code)

Thông tin thuật ngữ 先祖返り
Thuật ngữ先祖返り
Cách đọcせんぞがえり
Hán-ViệtTIÊN TỔ PHẢN
Nghĩa tiếng ViệtCode cũ quay lại, đè mất bản đã sửa
Tiếng AnhAccidental reversion to old code
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônLập trình
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Bản sửa đã có bị mất, code quay về trạng thái cũ — thường do giải quyết コンフリクト sai hoặc deploy nhầm nhánh cũ. Rất bị ghét vì khách thấy lỗi đã sửa lại xuất hiện.

Lưu ý & thực tế

Nghĩa gốc là "lại giống tổ tiên" (trong sinh học). Gần nghĩa デグレ, nhưng 先祖返り nhấn vào việc bản sửa cũ bị đè mất.

Câu ví dụ trong công việc

Giải quyết conflict sai nên code cũ bị quay lại.

Để tránh code cũ quay lại, nhớ kiểm tra diff sau khi merge.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe