Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 承認 là gì?
Duyệt, phê duyệt (approve) (Approval)
| Thuật ngữ | 承認 |
|---|---|
| Cách đọc | しょうにん |
| Hán-Việt | THỪA NHẬN |
| Nghĩa tiếng Việt | Duyệt, phê duyệt (approve) |
| Tiếng Anh | Approval |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Người có quyền đồng ý cho đi tiếp: プルリクの承認 (approve PR), リリースの承認. Nhiều team quy định phải có 承認 của một hoặc hai người mới được マージ.
Lưu ý & thực tế
Tiếng Việt "thừa nhận" là công nhận một sự thật; 承認 trong công việc là "duyệt".
Câu ví dụ trong công việc
承認をもらったので、マージします。
Đã được duyệt rồi nên tôi merge đây.
このリポジトリでは、二人の承認がないとマージできません。
Repository này phải có hai người duyệt mới merge được.