Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 配列 là gì?
Mảng (array) (Array)
| Thuật ngữ | 配列 |
|---|---|
| Cách đọc | はいれつ |
| Hán-Việt | PHỐI LIỆT |
| Nghĩa tiếng Việt | Mảng (array) |
| Tiếng Anh | Array |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Cấu trúc lưu nhiều giá trị theo thứ tự, lấy ra bằng chỉ số (index). Lỗi kinh điển: truy cập ra ngoài phạm vi mảng, hoặc quên xử lý trường hợp mảng rỗng.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt "phối liệt" (xếp thành hàng) không gợi ngay chữ "mảng" — nhớ theo hình ảnh các ô xếp thành một hàng.
Câu ví dụ trong công việc
配列の要素が0件の場合の処理が抜けています。
Thiếu phần xử lý cho trường hợp mảng không có phần tử nào.
取得したデータを配列に入れて、順番に処理します。
Cho dữ liệu lấy được vào mảng rồi xử lý lần lượt.