Tiếng Nhật IT · Lập trình
Thuật ngữ 反映 là gì?
Đưa (thay đổi) vào, làm cho có hiệu lực (Apply, reflect (changes))
| Thuật ngữ | 反映 |
|---|---|
| Cách đọc | はんえい |
| Hán-Việt | PHẢN ÁNH |
| Nghĩa tiếng Việt | Đưa (thay đổi) vào, làm cho có hiệu lực |
| Tiếng Anh | Apply, reflect (changes) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lập trình |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Đưa một thay đổi vào nơi nó cần có mặt: 指摘を反映する (sửa theo góp ý), 本番に反映する (đưa lên production), 設定が反映されない (cấu hình chưa có hiệu lực).
Lưu ý & thực tế
Tiếng Việt "phản ánh" là nêu ý kiến hoặc thể hiện sự thật; 反映 trong IT gần nghĩa "apply" hơn.
Câu ví dụ trong công việc
レビューの指摘を反映しました。
Tôi đã sửa theo góp ý review.
設定を変更しましたが、まだ画面に反映されていません。
Tôi đã đổi cấu hình nhưng màn hình vẫn chưa cập nhật theo.