Tiếng Nhật IT · プロジェクト管理

Thuật ngữ Quản lý dự án — プロジェクト管理

Tổng hợp 101 thuật ngữ tiếng Nhật cốt lõi và chuyên sâu trong mảng Quản lý dự án (プロジェクト管理) thuộc chuyên ngành Tiếng Nhật IT.

Danh sách thuật ngữ mảng Quản lý dự án
Thuật ngữ (Kanji / Kana) Nghĩa tiếng Việt & Tiếng Anh Cấp độ
しんちょく Tiến độ Progress Cốt lõi
のうき Hạn giao (sản phẩm, công việc) Delivery deadline Cốt lõi
こうすう Khối lượng công việc (tính theo người × thời gian) Man-hours, effort Thường gặp
みつもり Ước tính, báo giá Estimate, quotation Thường gặp
ちえん Chậm trễ Delay Thường gặp
あんけん Dự án, đầu việc (một hợp đồng hay một đợt việc cụ thể) Project, deal Cốt lõi
ピーエム Quản lý dự án (project manager) Project manager Cốt lõi
ピーエル Trưởng nhóm dự án (project leader) Project leader Cốt lõi
たいせいず Sơ đồ tổ chức dự án (ai ở vị trí nào, báo cáo cho ai) Project organization chart Cốt lõi
やくわりぶんたん Phân chia vai trò (ai lo phần nào) Division of roles Cốt lõi
よういん Nhân sự (được bố trí cho dự án) Personnel, staff (for a project) Cốt lõi
アサイン Phân công (giao người vào việc, vào dự án) Assignment (of a person to a task or project) Cốt lõi
ぞういん Tăng người (bổ sung nhân sự) Adding staff Thường gặp
けんむ Kiêm nhiệm (cùng lúc làm hai việc, hai dự án) Holding two roles concurrently Thường gặp
さんかく Tham gia (vào dự án) Joining (a project) Cốt lõi
たちあげ Khởi động, dựng (dự án, team) từ đầu Launch, start-up (of a project) Thường gặp
にんげつ Người-tháng (khối lượng một người làm trong một tháng) Man-month, person-month Cốt lõi
たんか Đơn giá (giá cho một đơn vị, vd một người-tháng) Unit price, rate Thường gặp
あかじ Lỗ (chi phí vượt số tiền thu về) Loss, in the red Thường gặp
きぼ Quy mô (dự án, hệ thống) Scale, size Thường gặp
がいさん Ước tính sơ bộ (con số đại khái) Rough estimate Thường gặp
ステップすう Số dòng code (đơn vị đo quy mô chương trình) Lines of code (step count) Chuyên sâu
ダブリュービーエス Bảng chia nhỏ công việc (WBS) Work Breakdown Structure Cốt lõi
マイルストーン Mốc quan trọng (trên lịch dự án) Milestone Cốt lõi
ガントチャート Biểu đồ Gantt (lịch dạng thanh ngang) Gantt chart Thường gặp
スケジュール Lịch, kế hoạch thời gian Schedule Cốt lõi
スケジュールかん Lịch đại khái (khoảng khi nào, mất cỡ bao lâu) Rough timeline Thường gặp
バッファ Thời gian dự phòng (khoảng đệm trong lịch) Buffer Cốt lõi
タスク Đầu việc, task Task Cốt lõi
あらいだし Liệt kê cho hết (không bỏ sót) Identifying, listing out Cốt lõi
きげん Hạn (ngày phải xong) Deadline, due date Cốt lõi
ちゃくしゅ Bắt tay vào làm Starting (work on something) Cốt lõi
クリティカルパス Đường găng (chuỗi việc quyết định ngày xong) Critical path Chuyên sâu
よじつ Kế hoạch so với thực tế Plan vs. actual Chuyên sâu
おくれ Sự chậm, phần bị trễ Delay, lag Cốt lõi
まきかえし Gỡ lại, đuổi kịp (sau khi bị chậm) Catching up Thường gặp
ばんかい Bù lại, lấy lại (phần chậm, tình thế xấu) Recovery (from a delay) Thường gặp
えんじょう Dự án "cháy" (trễ nặng, lỗi chồng chất, mất kiểm soát) Project in crisis Thường gặp
まえだおし Làm sớm hơn kế hoạch, đẩy lịch lên trước Moving up, doing ahead of schedule Cốt lõi
うしろだおし Lùi lịch về sau Pushing back Thường gặp
リスケ Dời lịch (đổi sang ngày khác) Rescheduling Cốt lõi
じゅんちょう Suôn sẻ, đúng như dự định Going smoothly, on track Cốt lõi
オンスケ Đúng lịch (on schedule) On schedule Thường gặp
ざんさぎょう Việc còn lại (chưa làm xong) Remaining work Cốt lõi
みとおし Dự đoán, triển vọng (khi nào xong, sẽ ra sao) Outlook, prospect Thường gặp
しんちょくほうこく Báo cáo tiến độ Progress report Cốt lõi
しんちょくかんり Quản lý tiến độ Progress management Thường gặp
しゅうじほうこく Báo cáo tuần Weekly report Thường gặp
さしこみ Việc chen ngang (việc gấp xen vào kế hoạch) Urgent task cutting in Thường gặp
ていれい Họp định kỳ Regular meeting Cốt lõi
ぎじろく Biên bản họp Meeting minutes Cốt lõi
アジェンダ Chương trình họp (danh sách nội dung sẽ bàn) Agenda Thường gặp
キックオフ Họp khởi động (dự án, giai đoạn mới) Kick-off (meeting) Cốt lõi
ふりかえり Nhìn lại, rút kinh nghiệm (retrospective) Retrospective Cốt lõi
ステークホルダー Các bên liên quan (stakeholder) Stakeholder Thường gặp
しゅくだい Việc mang về (phải làm sau cuộc họp) Action item, follow-up Cốt lõi
もちかえり Mang về (xem xét rồi trả lời sau); nhận việc về làm tại công ty mình Taking back for consideration; off-site development Thường gặp
かだい Vấn đề cần giải quyết (issue) Issue Cốt lõi
かだいかんりひょう Bảng quản lý vấn đề (issue list) Issue tracking sheet Cốt lõi
けねん Điều lo ngại Concern Cốt lõi
そご Vênh nhau, lệch nhau (về cách hiểu) Discrepancy, mismatch (in understanding) Chuyên sâu
リスク Rủi ro Risk Cốt lõi
スコープ Phạm vi (dự án làm gì, không làm gì) Scope Cốt lõi
へんこうようきゅう Yêu cầu thay đổi (change request) Change request Thường gặp
ついかようぼう Yêu cầu thêm (từ khách, ngoài phạm vi đã chốt) Additional request Thường gặp
けんざいか Lộ ra, thành hiện thực (rủi ro xảy ra thật) Materializing (of a risk) Chuyên sâu
てもどり Phải làm lại (quay lại bước trước vì sai sót) Rework Cốt lõi
キューシーディー Chất lượng – Chi phí – Thời hạn (QCD) Quality, Cost, Delivery Chuyên sâu
アジャイル Agile (phát triển linh hoạt, lặp vòng ngắn) Agile Cốt lõi
ウォーターフォール Mô hình thác nước (làm tuần tự từng giai đoạn) Waterfall Cốt lõi
スクラム Scrum (một khung làm Agile) Scrum Thường gặp
スプリント Sprint (một vòng phát triển ngắn) Sprint Thường gặp
バックログ Danh sách việc chờ làm (backlog) Backlog Thường gặp
ベロシティ Tốc độ của team (lượng việc làm được mỗi sprint) Velocity Chuyên sâu
デイリー Họp ngắn hằng ngày (daily scrum) Daily scrum, daily stand-up Thường gặp
プロダクトオーナー Chủ sản phẩm (product owner) Product owner Thường gặp
スクラムマスター Scrum master (người giúp team làm đúng Scrum) Scrum master Chuyên sâu
ユーザーストーリー User story (yêu cầu viết từ góc người dùng) User story Thường gặp
カットオーバー Chuyển sang chạy thật (go-live) Cutover, go-live Thường gặp
ほんばんかどう Hệ thống chạy thật (go-live) Production go-live Thường gặp
けんしゅう Nghiệm thu (khách kiểm tra và chấp nhận sản phẩm) Acceptance inspection Cốt lõi
のうひんぶつ Sản phẩm bàn giao (mọi thứ phải giao cho khách) Deliverables (handed over to the client) Cốt lõi
せいかぶつ Sản phẩm đầu ra (kết quả cụ thể của công việc) Deliverable, work product Cốt lõi
かし Khiếm khuyết (của sản phẩm đã giao, xét theo hợp đồng) Defect (contractual) Chuyên sâu
けいやく Hợp đồng Contract Cốt lõi
ぎょうむいたく Giao việc cho bên ngoài (hợp đồng thuê ngoài) Outsourcing contract Chuyên sâu
うけおい Nhận khoán (hợp đồng cam kết hoàn thành sản phẩm) Contract for work (completion-based) Cốt lõi
じゅんいにん Chuẩn uỷ nhiệm (hợp đồng cam kết làm việc, không cam kết thành phẩm) Quasi-mandate contract Cốt lõi
はけん Phái cử lao động (dispatch) Worker dispatch, staffing Thường gặp
エスイーエス SES (dịch vụ cung cấp kỹ sư, thường làm tại chỗ khách) System Engineering Service Cốt lõi
ぎそううけおい Khoán trá hình (thực chất là phái cử trái phép) Disguised contracting Chuyên sâu
しきめいれい Chỉ đạo công việc (quyền giao việc cho người lao động) Direction and command (of workers) Chuyên sâu
ろうどうしゃはけんほう Luật Phái cử lao động (Nhật Bản) Worker Dispatching Act Chuyên sâu
たじゅうしたうけ Thầu phụ nhiều tầng Multi-layer subcontracting Chuyên sâu
もとうけ Nhà thầu chính (nhận việc trực tiếp từ khách) Prime contractor Thường gặp
いちじうけ Thầu cấp 1 (nhận việc trực tiếp từ khách) First-tier contractor Thường gặp
したうけ Thầu phụ Subcontractor, subcontracting Thường gặp
さいいたく Giao lại (phần việc đã nhận cho bên thứ ba) Re-outsourcing Chuyên sâu
はっちゅう Đặt hàng, giao việc (phía bên trả tiền) Placing an order Thường gặp
じゅちゅう Nhận đơn hàng, giành được dự án (phía công ty làm) Receiving an order, winning a contract Thường gặp
せいさんはば Khung giờ thanh toán (trong hợp đồng SES) Billable-hours range (SES) Chuyên sâu

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe