Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án
Thuật ngữ ベロシティ là gì?
Tốc độ của team (lượng việc làm được mỗi sprint) (Velocity)
| Thuật ngữ | ベロシティ |
|---|---|
| Cách đọc | ベロシティ |
| Nghĩa tiếng Việt | Tốc độ của team (lượng việc làm được mỗi sprint) |
| Tiếng Anh | Velocity |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Quản lý dự án |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Lượng việc team làm xong trong một sprint, thường đo bằng ストーリーポイント (điểm ước lượng độ lớn của từng story). Lấy trung bình vài sprint gần nhất để đoán sprint sau nhận được bao nhiêu việc. Chỉ để team tự lên kế hoạch, không dùng để so sánh các team với nhau.
Câu ví dụ trong công việc
直近三回のベロシティから、今回のスプリントで対応できる量を見積もります。
Dựa vào tốc độ của ba sprint gần nhất, chúng tôi ước tính lượng việc nhận được trong sprint này.