Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án

Thuật ngữ 請負(うけおい) là gì?

Nhận khoán (hợp đồng cam kết hoàn thành sản phẩm) (Contract for work (completion-based))

Thông tin thuật ngữ 請負
Thuật ngữ請負
Cách đọcうけおい
Hán-ViệtTHỈNH PHỤ
Nghĩa tiếng ViệtNhận khoán (hợp đồng cam kết hoàn thành sản phẩm)
Tiếng AnhContract for work (completion-based)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý dự án
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Kiểu hợp đồng bên nhận cam kết làm XONG một sản phẩm, khách trả tiền cho kết quả (Bộ luật Dân sự Điều 632). Bên mình chịu rủi ro: tốn hơn dự tính là mình lỗ, giao rồi mà không đúng hợp đồng thì phải sửa. Đổi lại, bên mình tự quyết cách làm và tự chỉ đạo người của mình — khách không được trực tiếp ra lệnh cho từng kỹ sư.

Lưu ý & thực tế

Đọc うけおい. Hay đi cùng: 請負契約, 一括請負 (khoán trọn gói).

Câu ví dụ trong công việc

Dự án này là hợp đồng nhận khoán nên chúng tôi có trách nhiệm hoàn thành trước hạn giao.

Trong hợp đồng nhận khoán, chỉ thị công việc là nhận từ leader của công ty mình.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe