Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án
Thuật ngữ ユーザーストーリー là gì?
User story (yêu cầu viết từ góc người dùng) (User story)
| Thuật ngữ | ユーザーストーリー |
|---|---|
| Cách đọc | ユーザーストーリー |
| Nghĩa tiếng Việt | User story (yêu cầu viết từ góc người dùng) |
| Tiếng Anh | User story |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý dự án |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Cách viết yêu cầu ngắn theo góc nhìn người dùng: "<ai> muốn <làm gì> để <được gì>". Mỗi story là một mục trong バックログ, kèm điều kiện chấp nhận để biết khi nào là xong.
Câu ví dụ trong công việc
「管理者として、ユーザーを一括で登録したい」というユーザーストーリーを追加しました。
Tôi đã thêm user story "Là quản trị viên, tôi muốn đăng ký người dùng hàng loạt".
このユーザーストーリーは大きすぎるので、分割しましょう。
User story này to quá, hãy chia nhỏ ra.