Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án

Thuật ngữ オンスケ là gì?

Đúng lịch (on schedule) (On schedule)

Thông tin thuật ngữ オンスケ
Thuật ngữオンスケ
Cách đọcオンスケ
Nghĩa tiếng ViệtĐúng lịch (on schedule)
Tiếng AnhOn schedule
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý dự án
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Viết tắt của オンスケジュール: đang đi đúng kế hoạch, không trễ. Hay nghe trong họp tiến độ: 全体はオンスケです (toàn bộ đang đúng lịch). Ngược lại là 遅れ, có người nói ビハインド (đang chậm).

Lưu ý & thực tế

Cách nói tắt kiểu Nhật; trong email trang trọng gửi khách thì viết 予定通り (đúng dự định).

Câu ví dụ trong công việc

Tại thời điểm này tất cả task đều đúng lịch.

Test hơi chậm nhưng dự kiến release vẫn đúng lịch.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe