Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án
Thuật ngữ 多重下請け là gì?
Thầu phụ nhiều tầng (Multi-layer subcontracting)
| Thuật ngữ | 多重下請け |
|---|---|
| Cách đọc | たじゅうしたうけ |
| Hán-Việt | ĐA TRỌNG HẠ THỈNH |
| Nghĩa tiếng Việt | Thầu phụ nhiều tầng |
| Tiếng Anh | Multi-layer subcontracting |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Quản lý dự án |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Cấu trúc hay gặp trong ngành IT Nhật: khách giao cho công ty lớn (元請け), công ty đó giao lại một phần cho công ty khác (二次請け), rồi tiếp tục xuống ba, bốn tầng. Mỗi tầng giữ lại một phần tiền nên kỹ sư ở tầng dưới thường nhận ít; thông tin đi qua nhiều tầng cũng dễ bị lệch.
Lưu ý & thực tế
Giao thầu lại không tự nó là trái luật, nhưng càng nhiều tầng càng khó rõ ai chỉ đạo ai — dễ rơi vào 偽装請負. Biết mình đang ở tầng mấy giúp hiểu vì sao thông tin đến chậm.
Câu ví dụ trong công việc
多重下請けの構造では、お客様の要望が伝わるまでに時間がかかります。
Trong cấu trúc thầu phụ nhiều tầng, mong muốn của khách mất nhiều thời gian mới truyền tới.