Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án

Thuật ngữ 見通し(みとおし) là gì?

Dự đoán, triển vọng (khi nào xong, sẽ ra sao) (Outlook, prospect)

Thông tin thuật ngữ 見通し
Thuật ngữ見通し
Cách đọcみとおし
Hán-ViệtKIẾN THÔNG
Nghĩa tiếng ViệtDự đoán, triển vọng (khi nào xong, sẽ ra sao)
Tiếng AnhOutlook, prospect
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý dự án
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Dự đoán có căn cứ về việc sắp tới: 完了の見通し (dự kiến khi nào xong), 見通しが立つ (đã đoán được), 見通しが甘い (đoán quá lạc quan). Khi trễ, thứ PM cần nhất là 見通し — chưa biết chính xác thì nói khi nào sẽ biết.

Câu ví dụ trong công việc

Khi đoán được thời điểm xong, tôi sẽ liên lạc ngay.

Vì chưa rõ nguyên nhân nên chưa đoán được khi nào sửa xong.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe