Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án

Thuật ngữ 炎上(えんじょう) là gì?

Dự án "cháy" (trễ nặng, lỗi chồng chất, mất kiểm soát) (Project in crisis)

Thông tin thuật ngữ 炎上
Thuật ngữ炎上
Cách đọcえんじょう
Hán-ViệtVIÊM THƯỢNG
Nghĩa tiếng ViệtDự án "cháy" (trễ nặng, lỗi chồng chất, mất kiểm soát)
Tiếng AnhProject in crisis
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý dự án
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Dự án rơi vào khủng hoảng: trễ nghiêm trọng, lỗi không dứt, khách phàn nàn, mọi người làm thêm giờ liên tục. Hay nghe 炎上案件, 炎上プロジェクト. Khi đó thường có tăng người gấp và một người được cử vào để "dập lửa" (火消し).

Lưu ý & thực tế

Ngoài công việc, 炎上 còn là bài đăng bị cả mạng xã hội chỉ trích. Trong dự án thì là dự án đang khủng hoảng.

Câu ví dụ trong công việc

Nghe nói dự án đó đặc tả cứ thay đổi liên tục nên đang "cháy".

Để tránh dự án "cháy", quan trọng là chia sẻ vấn đề sớm.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe