Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án
Thuật ngữ 派遣 là gì?
Phái cử lao động (dispatch) (Worker dispatch, staffing)
| Thuật ngữ | 派遣 |
|---|---|
| Cách đọc | はけん |
| Hán-Việt | PHÁI KHIỂN |
| Nghĩa tiếng Việt | Phái cử lao động (dispatch) |
| Tiếng Anh | Worker dispatch, staffing |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý dự án |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Kiểu hợp đồng công ty phái cử (派遣元) cho người của mình sang làm tại công ty khách (派遣先), và khách được trực tiếp chỉ đạo công việc hằng ngày — điểm khác cơ bản với 請負 và 準委任. Công ty làm dịch vụ phái cử phải có giấy phép của Bộ trưởng Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi (労働者派遣法 Điều 5).
Lưu ý & thực tế
Người được phái cử gọi là 派遣社員. Bạn làm ở công ty khách mà không rõ mình là 派遣 hay SES (準委任) thì hỏi công ty — nó quyết định ai được giao việc cho bạn.
Câu ví dụ trong công việc
派遣の場合は、派遣先の社員から直接指示を受けて働きます。
Trường hợp phái cử thì làm việc theo chỉ thị trực tiếp từ nhân viên công ty khách.
派遣社員として、銀行のシステム部門で働いています。
Tôi đang làm ở bộ phận hệ thống của một ngân hàng với tư cách nhân viên phái cử.