Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án

Thuật ngữ 遅れ(おくれ) là gì?

Sự chậm, phần bị trễ (Delay, lag)

Thông tin thuật ngữ 遅れ
Thuật ngữ遅れ
Cách đọcおくれ
Hán-ViệtTRÌ
Nghĩa tiếng ViệtSự chậm, phần bị trễ
Tiếng AnhDelay, lag
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý dự án
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Cách nói hằng ngày cho việc chậm so với kế hoạch: 二日の遅れ (chậm hai ngày), 遅れが出る (phát sinh chậm), 遅れを取り戻す (lấy lại phần chậm). 遅延 nghe trang trọng hơn, hay dùng trong văn bản và báo cáo chính thức.

Lưu ý & thực tế

Báo 遅れ thì nói luôn ba thứ: chậm bao nhiêu, vì sao, định bù thế nào. Chỉ nói 遅れています thì sẽ bị hỏi lại ngay.

Câu ví dụ trong công việc

Hiện tại đang chậm hai ngày so với kế hoạch.

Nguyên nhân chậm là do chuẩn bị dữ liệu test mất thời gian.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe