Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án
Thuật ngữ 巻き返し là gì?
Gỡ lại, đuổi kịp (sau khi bị chậm) (Catching up)
| Thuật ngữ | 巻き返し |
|---|---|
| Cách đọc | まきかえし |
| Hán-Việt | QUYỂN PHẢN |
| Nghĩa tiếng Việt | Gỡ lại, đuổi kịp (sau khi bị chậm) |
| Tiếng Anh | Catching up |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý dự án |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Đẩy nhanh để lấy lại phần đã chậm: 巻き返しを図る (tìm cách gỡ lại). Trong báo cáo tiến độ nên kèm kế hoạch cụ thể: tăng người, đổi thứ tự việc, làm song song.
Lưu ý & thực tế
Gần nghĩa 挽回; 巻き返し nghe đời thường hơn, có sắc thái "lội ngược dòng" (cũng dùng trong thể thao).
Câu ví dụ trong công việc
来週は二名で並行して作業し、巻き返しを図ります。
Tuần sau hai người sẽ làm song song để gỡ lại tiến độ.