Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án
Thuật ngữ スプリント là gì?
Sprint (một vòng phát triển ngắn) (Sprint)
| Thuật ngữ | スプリント |
|---|---|
| Cách đọc | スプリント |
| Nghĩa tiếng Việt | Sprint (một vòng phát triển ngắn) |
| Tiếng Anh | Sprint |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý dự án |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Một vòng làm việc có độ dài cố định (thường 1–4 tuần) trong Scrum. Đầu sprint chọn việc từ バックログ, cuối sprint phải có phần chạy được để review. Việc không xong thì trả về バックログ, không kéo dài sprint.
Câu ví dụ trong công việc
今回のスプリントでは、ログイン機能を完成させます。
Trong sprint lần này, chúng tôi sẽ hoàn thành chức năng đăng nhập.
このタスクは、次のスプリントに回しましょう。
Task này hãy chuyển sang sprint sau.