Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án
Thuật ngữ 瑕疵 là gì?
Khiếm khuyết (của sản phẩm đã giao, xét theo hợp đồng) (Defect (contractual))
| Thuật ngữ | 瑕疵 |
|---|---|
| Cách đọc | かし |
| Hán-Việt | HÀ TÌ |
| Nghĩa tiếng Việt | Khiếm khuyết (của sản phẩm đã giao, xét theo hợp đồng) |
| Tiếng Anh | Defect (contractual) |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Quản lý dự án |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Từ pháp lý cho chỗ sản phẩm đã giao không đúng như hợp đồng, đặc tả. Trong dự án hay nghe 瑕疵対応: sau khi giao, lỗi thuộc trách nhiệm bên làm thì phải sửa không tính tiền trong thời hạn hợp đồng quy định.
Lưu ý & thực tế
Bộ luật Dân sự Nhật sửa đổi (hiệu lực từ 01/04/2020) bỏ "trách nhiệm bảo đảm khiếm khuyết" (瑕疵担保責任) trong mua bán và 請負, thay bằng trách nhiệm khi thứ đã giao "không phù hợp với nội dung hợp đồng" — gọi tắt là 契約不適合 (けいやくふてきごう). Hợp đồng mới thường ghi 契約不適合責任, nhưng người ta vẫn quen miệng nói 瑕疵.
Câu ví dụ trong công việc
この不具合は瑕疵にあたるので、無償で修正します。
Lỗi này thuộc khiếm khuyết theo hợp đồng nên chúng tôi sẽ sửa miễn phí.