Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án
Thuật ngữ 労働者派遣法 là gì?
Luật Phái cử lao động (Nhật Bản) (Worker Dispatching Act)
| Thuật ngữ | 労働者派遣法 |
|---|---|
| Cách đọc | ろうどうしゃはけんほう |
| Hán-Việt | LAO ĐỘNG GIẢ PHÁI KHIỂN PHÁP |
| Nghĩa tiếng Việt | Luật Phái cử lao động (Nhật Bản) |
| Tiếng Anh | Worker Dispatching Act |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Quản lý dự án |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Tên gọi tắt của luật năm 1985 về dịch vụ phái cử lao động: định nghĩa thế nào là 派遣, buộc công ty phái cử phải có giấy phép, và bảo vệ người được phái cử. 偽装請負 bị xử lý theo luật này. Dân IT gặp tên luật chủ yếu khi bàn về hợp đồng SES, 請負 và 準委任.
Lưu ý & thực tế
Tên đầy đủ rất dài: 労働者派遣事業の適正な運営の確保及び派遣労働者の保護等に関する法律. Còn gọi tắt là 派遣法.
Câu ví dụ trong công việc
労働者派遣法に違反しないよう、契約と実態を確認してください。
Hãy kiểm tra cả hợp đồng lẫn thực tế làm việc để không vi phạm Luật Phái cử lao động.