Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án
Thuật ngữ 懸念 là gì?
Điều lo ngại (Concern)
| Thuật ngữ | 懸念 |
|---|---|
| Cách đọc | けねん |
| Hán-Việt | HUYỀN NIỆM |
| Nghĩa tiếng Việt | Điều lo ngại |
| Tiếng Anh | Concern |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý dự án |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Điều mình thấy có thể gây chuyện nhưng chưa chắc: 懸念点 (điểm lo ngại), 懸念事項. Nói ra 懸念 sớm là thói quen được đánh giá cao, dù cuối cùng không có chuyện gì. Câu hay dùng: 一点懸念があります (tôi có một điểm lo ngại).
Lưu ý & thực tế
Nhẹ hơn 課題 (đã thành vấn đề), gần với リスク. Nói bằng 懸念 nghe mềm, không đổ lỗi cho ai, hợp khi góp ý với cấp trên hay khách.
Câu ví dụ trong công việc
スケジュールについて、少し懸念があります。
Về lịch, tôi có chút lo ngại.
性能面の懸念は、テストで早めに確認しておきたいです。
Điểm lo ngại về hiệu năng thì tôi muốn kiểm tra sớm bằng test.