Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án
Thuật ngữ 単価 là gì?
Đơn giá (giá cho một đơn vị, vd một người-tháng) (Unit price, rate)
| Thuật ngữ | 単価 |
|---|---|
| Cách đọc | たんか |
| Hán-Việt | ĐƠN GIÁ |
| Nghĩa tiếng Việt | Đơn giá (giá cho một đơn vị, vd một người-tháng) |
| Tiếng Anh | Unit price, rate |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý dự án |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Trong dự án IT thường là 人月単価: tiền khách trả cho một kỹ sư làm một tháng. Ở SES, 単価 của bạn là con số công ty thu từ khách — khác với lương bạn nhận. Hay nghe: 単価が上がる (được nâng giá), 単価交渉 (thương lượng giá).
Câu ví dụ trong công việc
この案件の単価は、一人あたり月額80万円です。
Đơn giá của dự án này là 800.000 yên mỗi người mỗi tháng.
経験を積めば、単価も上がっていきます。
Tích luỹ kinh nghiệm thì đơn giá cũng tăng dần.