Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án
Thuật ngữ 赤字 là gì?
Lỗ (chi phí vượt số tiền thu về) (Loss, in the red)
| Thuật ngữ | 赤字 |
|---|---|
| Cách đọc | あかじ |
| Hán-Việt | XÍCH TỰ |
| Nghĩa tiếng Việt | Lỗ (chi phí vượt số tiền thu về) |
| Tiếng Anh | Loss, in the red |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý dự án |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Dự án tiêu nhiều tiền hơn số thu từ khách. Với hợp đồng 請負, làm quá 工数 đã báo giá là công ty chịu lỗ, nên PM theo dõi 予実 rất sát. 赤字案件 là dự án đang lỗ — thường cũng đang 炎上.
Lưu ý & thực tế
Nghĩa đen là "chữ đỏ" (sổ sách ghi số âm bằng mực đỏ). Ngược lại là 黒字 (くろじ, có lãi).
Câu ví dụ trong công việc
このままだと、プロジェクトは赤字になります。
Cứ thế này thì dự án sẽ lỗ.
仕様変更の分を請求できず、赤字が膨らんでいます。
Không tính tiền được phần thay đổi đặc tả nên khoản lỗ đang phình ra.