Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án

Thuật ngữ 納品物(のうひんぶつ) là gì?

Sản phẩm bàn giao (mọi thứ phải giao cho khách) (Deliverables (handed over to the client))

Thông tin thuật ngữ 納品物
Thuật ngữ納品物
Cách đọcのうひんぶつ
Hán-ViệtNẠP PHẨM VẬT
Nghĩa tiếng ViệtSản phẩm bàn giao (mọi thứ phải giao cho khách)
Tiếng AnhDeliverables (handed over to the client)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý dự án
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Danh sách mọi thứ phải giao theo hợp đồng: chương trình, mã nguồn, tài liệu thiết kế, kết quả test, hướng dẫn sử dụng. Danh sách 納品物 thường chốt từ đầu dự án; thiếu một mục là chưa 納品 xong.

Lưu ý & thực tế

Gần nghĩa 成果物. 納品物 nhấn vào "giao cho khách theo hợp đồng"; 成果物 là mọi thứ làm ra, kể cả tài liệu nội bộ.

Câu ví dụ trong công việc

Hãy đối chiếu danh sách sản phẩm bàn giao với hợp đồng.

Kết quả test cũng nằm trong sản phẩm bàn giao.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe