Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án
Thuật ngữ 見積もり là gì?
Ước tính, báo giá (Estimate, quotation)
| Thuật ngữ | 見積もり |
|---|---|
| Cách đọc | みつもり |
| Hán-Việt | KIẾN TÍCH |
| Nghĩa tiếng Việt | Ước tính, báo giá |
| Tiếng Anh | Estimate, quotation |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý dự án |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Dự tính khối lượng, thời gian hoặc chi phí trước khi làm. Với khách hàng, 見積もり còn là bản báo giá chính thức (見積書).
Câu ví dụ trong công việc
見積もりを出すのに、二日ほどお時間をいただけますか。
Cho tôi khoảng hai ngày để đưa ra bản ước tính được không ạ?
当初の見積もりより、工数が増えそうです。
Có vẻ khối lượng công việc sẽ vượt hơn ước tính ban đầu.