Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án

Thuật ngữ 振り返り(ふりかえり) là gì?

Nhìn lại, rút kinh nghiệm (retrospective) (Retrospective)

Thông tin thuật ngữ 振り返り
Thuật ngữ振り返り
Cách đọcふりかえり
Hán-ViệtCHẤN PHẢN
Nghĩa tiếng ViệtNhìn lại, rút kinh nghiệm (retrospective)
Tiếng AnhRetrospective
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý dự án
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Sau một sprint, một giai đoạn hay khi dự án kết thúc, cả team ngồi lại xem cái gì làm tốt, cái gì chưa, lần sau đổi gì. Hay dùng khung KPT: Keep (giữ), Problem (vấn đề), Try (thử lần tới). Trong Agile đây là buổi cuối của mỗi sprint.

Lưu ý & thực tế

Mục đích là cải tiến cách làm, không phải tìm người có lỗi. Nói thẳng vấn đề của quy trình là điều được hoan nghênh.

Câu ví dụ trong công việc

Cuối mỗi sprint, cả team làm buổi nhìn lại.

Từ lần này chúng tôi đang thử đề xuất cải tiến đưa ra ở buổi nhìn lại trước.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe