Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án

Thuật ngữ 課題(かだい) là gì?

Vấn đề cần giải quyết (issue) (Issue)

Thông tin thuật ngữ 課題
Thuật ngữ課題
Cách đọcかだい
Hán-ViệtKHOÁ ĐỀ
Nghĩa tiếng ViệtVấn đề cần giải quyết (issue)
Tiếng AnhIssue
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý dự án
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Vấn đề đã xảy ra hoặc chắc chắn phải xử lý để dự án đi tiếp: đặc tả chưa chốt, môi trường chưa có, thiếu người. Mỗi 課題 cần có người phụ trách, hạn và cách xử lý, ghi trong 課題管理表.

Lưu ý & thực tế

Phân biệt với リスク: リスク là chuyện CÓ THỂ xảy ra; khi nó xảy ra thật thì thành 課題. Ở trường 課題 là "bài tập", ở công ty là "vấn đề".

Câu ví dụ trong công việc

Vấn đề hiện tại là môi trường test vẫn chưa chuẩn bị xong.

Hãy chốt người phụ trách và hạn cho vấn đề này.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe