Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án
Thuật ngữ 順調 là gì?
Suôn sẻ, đúng như dự định (Going smoothly, on track)
| Thuật ngữ | 順調 |
|---|---|
| Cách đọc | じゅんちょう |
| Hán-Việt | THUẬN ĐIỀU |
| Nghĩa tiếng Việt | Suôn sẻ, đúng như dự định |
| Tiếng Anh | Going smoothly, on track |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý dự án |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Câu trả lời ngắn khi được hỏi tiến độ mà không có vấn đề gì: 順調です, 順調に進んでいます. Chưa chắc thì đừng nói 順調 cho xong — người nghe sẽ hiểu là ổn rồi, đến khi trễ thật thì mất lòng tin nhiều hơn.
Câu ví dụ trong công việc
開発は順調に進んでいます。
Phần phát triển đang tiến triển suôn sẻ.
今のところ順調ですが、来週の結合テストが少し心配です。
Đến giờ thì suôn sẻ, nhưng tôi hơi lo phần kiểm thử tích hợp tuần sau.