Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án

Thuật ngữ 一次請け(いちじうけ) là gì?

Thầu cấp 1 (nhận việc trực tiếp từ khách) (First-tier contractor)

Thông tin thuật ngữ 一次請け
Thuật ngữ一次請け
Cách đọcいちじうけ
Hán-ViệtNHẤT THỨ THỈNH
Nghĩa tiếng ViệtThầu cấp 1 (nhận việc trực tiếp từ khách)
Tiếng AnhFirst-tier contractor
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý dự án
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Công ty nhận việc trực tiếp từ khách — trong IT thường cùng nghĩa với 元請け. Tầng tiếp theo bên dưới là 二次請け, rồi 三次請け. Khi đi phỏng vấn, câu hỏi 一次請けですか là hỏi công ty có làm trực tiếp với khách không.

Lưu ý & thực tế

Đồng âm với 一次受け (いちじうけ, tiếp nhận ban đầu ở bàn hỗ trợ) — chữ 請け (nhận thầu) khác chữ 受け (tiếp nhận). Có chỗ còn dùng 一次請け cho tầng ngay dưới 元請け; nghe theo ngữ cảnh.

Câu ví dụ trong công việc

Vì là dự án thầu cấp 1 nên có thể họp trực tiếp với khách.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe