Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án

Thuật ngữ 立ち上げ(たちあげ) là gì?

Khởi động, dựng (dự án, team) từ đầu (Launch, start-up (of a project))

Thông tin thuật ngữ 立ち上げ
Thuật ngữ立ち上げ
Cách đọcたちあげ
Hán-ViệtLẬP THƯỢNG
Nghĩa tiếng ViệtKhởi động, dựng (dự án, team) từ đầu
Tiếng AnhLaunch, start-up (of a project)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý dự án
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Giai đoạn đầu khi dự án mới bắt đầu: gom người, chốt đội hình, chuẩn bị môi trường, đặt quy tắc. 立ち上げメンバー là người có mặt từ ngày đầu. Cũng dùng cho dựng team mới, dựng dịch vụ mới.

Lưu ý & thực tế

Đừng nhầm với 起動 (khởi động máy, chương trình). Máy thì 起動, dự án thì 立ち上げ — dù dân IT cũng có lúc nói サーバーを立ち上げる.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi tham gia từ lúc dự án mới khởi động.

Thời kỳ khởi động chủ yếu là dựng môi trường và đặt quy tắc.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe