Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án

Thuật ngữ 議事録(ぎじろく) là gì?

Biên bản họp (Meeting minutes)

Thông tin thuật ngữ 議事録
Thuật ngữ議事録
Cách đọcぎじろく
Hán-ViệtNGHỊ SỰ LỤC
Nghĩa tiếng ViệtBiên bản họp
Tiếng AnhMeeting minutes
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý dự án
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Tài liệu ghi lại cuộc họp: ngày giờ, người dự, nội dung đã bàn, điều đã quyết (決定事項), việc ai phải làm và hạn khi nào (宿題). Người trẻ hay được giao viết 議事録 và gửi trong ngày để các bên xác nhận — đây là bằng chứng khi sau này có tranh cãi "đã thống nhất thế nào".

Lưu ý & thực tế

Gửi xong thì xin người dự xác nhận: 議事録を送付しますので、ご確認ください. Ghi rõ điều đã quyết và việc phải làm là đủ, không cần chép từng lời.

Câu ví dụ trong công việc

Biên bản buổi họp định kỳ hôm nay tôi sẽ viết.

Tôi đã sắp xếp các điều đã quyết và việc phải làm vào biên bản rồi gửi cho khách.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe