Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án
Thuật ngữ 予実 là gì?
Kế hoạch so với thực tế (Plan vs. actual)
| Thuật ngữ | 予実 |
|---|---|
| Cách đọc | よじつ |
| Hán-Việt | DỰ THỰC |
| Nghĩa tiếng Việt | Kế hoạch so với thực tế |
| Tiếng Anh | Plan vs. actual |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Quản lý dự án |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Viết gọn của 予定と実績: so con số kế hoạch với con số thực tế — giờ làm, chi phí, tiến độ. 予実管理 là theo dõi chênh lệch này hằng tuần để sớm thấy dự án đang lệch. Bạn được yêu cầu nhập giờ làm của từng task mỗi ngày chính là để PM làm 予実管理.
Câu ví dụ trong công việc
毎週、工数の予実を確認して、ずれがあれば報告します。
Mỗi tuần tôi đối chiếu kế hoạch và thực tế của khối lượng công việc, có lệch thì báo cáo.
予実の差が大きいタスクは、見積もりの前提を見直します。
Task nào chênh lệch giữa kế hoạch và thực tế lớn thì xem lại tiền đề của ước tính.