Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án

Thuật ngữ スケジュール感(スケジュールかん) là gì?

Lịch đại khái (khoảng khi nào, mất cỡ bao lâu) (Rough timeline)

Thông tin thuật ngữ スケジュール感
Thuật ngữスケジュール感
Cách đọcスケジュールかん
Hán-ViệtCẢM
Nghĩa tiếng ViệtLịch đại khái (khoảng khi nào, mất cỡ bao lâu)
Tiếng AnhRough timeline
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý dự án
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Cách nói rất hay gặp khi họp với khách: hỏi về lịch nhưng không đòi ngày chính xác — "khoảng khi nào xong, cỡ bao lâu". Trả lời bằng một khoảng thời gian kèm điều kiện là được, vd "nếu đặc tả chốt trong tuần này thì khoảng giữa tháng sau".

Lưu ý & thực tế

Kiểu danh từ + 感 này còn gặp ở 金額感 (cỡ tiền), ボリューム感 (cỡ khối lượng) — đều là "con số đại khái".

Câu ví dụ trong công việc

Anh cho tôi biết đại khái lịch đến lúc release được không ạ?

Về lịch thì dự kiến khoảng giữa tháng sau sẽ xong.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe