Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án

Thuật ngữ 追加要望(ついかようぼう) là gì?

Yêu cầu thêm (từ khách, ngoài phạm vi đã chốt) (Additional request)

Thông tin thuật ngữ 追加要望
Thuật ngữ追加要望
Cách đọcついかようぼう
Hán-ViệtTRUY GIA YẾU VỌNG
Nghĩa tiếng ViệtYêu cầu thêm (từ khách, ngoài phạm vi đã chốt)
Tiếng AnhAdditional request
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônQuản lý dự án
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Khách muốn thêm chức năng hay thay đổi ngoài những gì đã chốt, thường đến rất nhẹ nhàng: "ここもちょっと…". Cách xử lý chuẩn: ghi nhận, kiểm tra スコープ, báo 工数 và ảnh hưởng tới lịch, để khách quyết làm ngay, làm sau hay bỏ.

Lưu ý & thực tế

Đừng tự nhận làm 追加要望 tại chỗ dù việc nhỏ — mỗi lần nhận không công là スコープ phình thêm một chút.

Câu ví dụ trong công việc

Khách có yêu cầu thêm về định dạng xuất báo biểu.

Yêu cầu thêm chúng tôi sẽ báo giá riêng rồi mới xử lý.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe