Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án
Thuật ngữ アサイン là gì?
Phân công (giao người vào việc, vào dự án) (Assignment (of a person to a task or project))
| Thuật ngữ | アサイン |
|---|---|
| Cách đọc | アサイン |
| Nghĩa tiếng Việt | Phân công (giao người vào việc, vào dự án) |
| Tiếng Anh | Assignment (of a person to a task or project) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý dự án |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Giao một người vào một dự án hay một việc cụ thể: 案件にアサインされる (được đưa vào dự án), タスクをアサインする (giao task). Mới vào công ty, câu bạn hay được hỏi là "どの案件にアサインされたの?".
Lưu ý & thực tế
Trong ngành (nhất là SIer, SES), người ta còn dùng 稼働 cho người: 稼働が空く (rảnh ra, nhận thêm việc được), 稼働が足りない (không đủ thời gian làm). Bị アサイン thêm khi đang kín việc thì cứ nói rõ, đừng im lặng nhận.
Câu ví dụ trong công việc
来週から、田中さんを決済機能の開発にアサインします。
Từ tuần sau, tôi sẽ phân công anh Tanaka vào phát triển chức năng thanh toán.
新しい案件にアサインされたので、今の作業を引き継ぎます。
Tôi được phân vào dự án mới nên sẽ bàn giao việc đang làm.