Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án
Thuật ngữ PM là gì?
Quản lý dự án (project manager) (Project manager)
| Thuật ngữ | PM |
|---|---|
| Cách đọc | ピーエム |
| Nghĩa tiếng Việt | Quản lý dự án (project manager) |
| Tiếng Anh | Project manager |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý dự án |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Người chịu trách nhiệm cả dự án: kế hoạch, chi phí, nhân sự, tiến độ, chất lượng, và là đầu mối làm việc với khách. Ở Nhật PM thường không trực tiếp code; việc kỹ thuật hằng ngày giao cho PL. Chuyện gì ảnh hưởng tới lịch hay chi phí thì phải để PM biết sớm.
Lưu ý & thực tế
Cùng chữ PM có khi chỉ người (プロジェクトマネージャー), có khi chỉ việc quản lý dự án (プロジェクトマネジメント); nghe theo ngữ cảnh. Gọi người thì hay thêm さん: PMさん.
Câu ví dụ trong công việc
進捗が遅れそうなので、PMに相談します。
Có vẻ tiến độ sẽ chậm nên tôi sẽ bàn với PM.
仕様変更の件は、PMからお客様に確認してもらいます。
Chuyện thay đổi đặc tả thì tôi nhờ PM xác nhận với khách.