Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án
Thuật ngữ 参画 là gì?
Tham gia (vào dự án) (Joining (a project))
| Thuật ngữ | 参画 |
|---|---|
| Cách đọc | さんかく |
| Hán-Việt | THAM HỌA |
| Nghĩa tiếng Việt | Tham gia (vào dự án) |
| Tiếng Anh | Joining (a project) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý dự án |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Cách nói trang trọng của "tham gia dự án": プロジェクトに参画する. Rất hay gặp trong hồ sơ kỹ năng (スキルシート) và khi công ty SES giới thiệu kỹ sư: 参画期間 (thời gian tham gia), 即日参画 (vào làm được ngay).
Lưu ý & thực tế
Gần nghĩa 参加 (tham gia) nhưng 参画 hàm ý tham gia có trách nhiệm, từ khâu lên kế hoạch; trong ngành IT thì gần như cố định cho chuyện vào một dự án.
Câu ví dụ trong công việc
私は去年の四月から、このプロジェクトに参画しています。
Tôi tham gia dự án này từ tháng Tư năm ngoái.
参画したばかりなので、まずは資料を読んで全体を把握します。
Vì mới tham gia nên trước hết tôi sẽ đọc tài liệu để nắm tổng thể.