Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án

Thuật ngữ WBS(ダブリュービーエス) là gì?

Bảng chia nhỏ công việc (WBS) (Work Breakdown Structure)

Thông tin thuật ngữ WBS
Thuật ngữWBS
Cách đọcダブリュービーエス
Nghĩa tiếng ViệtBảng chia nhỏ công việc (WBS)
Tiếng AnhWork Breakdown Structure
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý dự án
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Chia toàn bộ việc của dự án thành các việc nhỏ dần, tới mức mỗi việc ước tính được 工数 và giao được cho một người. Ở Nhật WBS thường là một file Excel: mỗi dòng một task, có người phụ trách, ngày bắt đầu, ngày kết thúc, tỉ lệ hoàn thành — vừa là kế hoạch vừa là bảng theo dõi tiến độ.

Lưu ý & thực tế

WBSに載っていない作業 là việc phát sinh ngoài kế hoạch — làm thì nhớ báo để thêm vào.

Câu ví dụ trong công việc

Các việc đã liệt kê sẽ được gom vào WBS, rồi chốt người phụ trách và hạn.

Việc này chưa có trong WBS nên tôi sẽ thêm vào.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe