Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án

Thuật ngữ 偽装請負(ぎそううけおい) là gì?

Khoán trá hình (thực chất là phái cử trái phép) (Disguised contracting)

Thông tin thuật ngữ 偽装請負
Thuật ngữ偽装請負
Cách đọcぎそううけおい
Hán-ViệtNGUỴ TRANG THỈNH PHỤ
Nghĩa tiếng ViệtKhoán trá hình (thực chất là phái cử trái phép)
Tiếng AnhDisguised contracting
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônQuản lý dự án
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Hợp đồng trên giấy là 請負 hay 準委任, nhưng thực tế khách trực tiếp chỉ đạo người của bên nhận như nhân viên phái cử: giao từng việc, quyết thứ tự và cách làm, sắp xếp ai làm gì. Thực chất đó là 派遣 không qua thủ tục, vi phạm 労働者派遣法. MHLW đánh giá theo thực tế làm việc, không theo tên hợp đồng (căn cứ "Thông báo số 37" — 37号告示).

Lưu ý & thực tế

Theo bộ hỏi đáp về 37号告示 của MHLW (bộ 1, câu 1 và 2): nói chuyện phiếm không liên quan công việc với nhân viên khách thì không thành 偽装請負; khách trực tiếp bảo bạn đổi cách làm hay làm lại thì có. Gặp tình huống đó, báo leader phía công ty mình — đừng tự xử lý.

Câu ví dụ trong công việc

Nếu nhận chỉ thị công việc trực tiếp từ khách thì có nguy cơ thành khoán trá hình.

Để không thành khoán trá hình, mọi yêu cầu xin hãy thông qua leader bên công ty chúng tôi.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe