Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án
Thuật ngữ 期限 là gì?
Hạn (ngày phải xong) (Deadline, due date)
| Thuật ngữ | 期限 |
|---|---|
| Cách đọc | きげん |
| Hán-Việt | KỲ HẠN |
| Nghĩa tiếng Việt | Hạn (ngày phải xong) |
| Tiếng Anh | Deadline, due date |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý dự án |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Ngày hay giờ phải xong một việc: 回答期限 (hạn trả lời), 提出期限 (hạn nộp). 納期 là hạn giao sản phẩm cho khách; 期限 dùng cho mọi việc, kể cả việc nội bộ nhỏ. Giao việc mà không nói 期限 thì thế nào cũng bị hỏi lại "いつまでですか".
Câu ví dụ trong công việc
このレビューの期限はいつまでですか。
Hạn review này là đến bao giờ ạ?
お客様への回答期限は、明日の午前中です。
Hạn trả lời khách là trong sáng mai.