Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án

Thuật ngữ 手戻り(てもどり) là gì?

Phải làm lại (quay lại bước trước vì sai sót) (Rework)

Thông tin thuật ngữ 手戻り
Thuật ngữ手戻り
Cách đọcてもどり
Hán-ViệtTHỦ LỆ
Nghĩa tiếng ViệtPhải làm lại (quay lại bước trước vì sai sót)
Tiếng AnhRework
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý dự án
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Phải quay lại sửa một bước đã xong vì phát hiện sai ở bước trước: hiểu sai yêu cầu, thiết kế thiếu, đặc tả đổi. Phát hiện càng muộn thì 手戻り càng tốn. Hỏi lại khi chưa rõ là cách rẻ nhất để giảm 手戻り.

Lưu ý & thực tế

Khác 差し戻し: 差し戻し là người duyệt trả lại để sửa (hành động), 手戻り là công sức phải làm lại (hậu quả).

Câu ví dụ trong công việc

Do xác nhận đặc tả chưa kỹ nên đã phải làm lại rất nhiều.

Để tránh phải làm lại, tôi nhờ review thiết kế trước khi code.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe