Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án

Thuật ngữ スケジュール là gì?

Lịch, kế hoạch thời gian (Schedule)

Thông tin thuật ngữ スケジュール
Thuật ngữスケジュール
Cách đọcスケジュール
Nghĩa tiếng ViệtLịch, kế hoạch thời gian
Tiếng AnhSchedule
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý dự án
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Lịch của dự án hay của một việc. Vài cách nói hay gặp: スケジュールを引く (lập lịch), スケジュールが押す (lịch bị trễ, dồn lại), スケジュールがタイト (lịch gấp), スケジュールに余裕がない (không còn dư thời gian).

Lưu ý & thực tế

押す ở đây không phải "đẩy": 会議が押している là cuộc họp đang kéo dài quá giờ, làm lùi việc phía sau.

Câu ví dụ trong công việc

Lịch đang bị trễ nên tuần này tôi chỉ tập trung vào việc có độ ưu tiên cao.

Tôi đã lập lịch chuyển đổi, nhờ anh xem giúp.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe